Trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh (TESOL) và Ngôn ngữ học ứng dụng, từ lâu đã tồn tại một “con quái vật” mang tên Tư tưởng người bản ngữ (Native Speakerism). Tư tưởng này gieo rắc niềm tin sai lệch rằng: chỉ có người bản ngữ mới là giáo viên tiếng Anh tốt nhất, và chỉ có thứ tiếng Anh “chuẩn bản ngữ” mới đáng được công nhận.
Hội thảo quốc tế về Nghiên cứu và giảng dạy tiếng Anh lần thứ 17 (TESOL 2026) diễn ra tại TPHCM trong hai ngày 10-11/8, quy tụ hơn 150 diễn giả, nhà nghiên cứu, giảng viên, giáo viên, học viên sau đại học, nhà quản lý giáo dục và chuyên gia đến từ Việt Nam cùng nhiều quốc gia trên thế giới. Ngày 10/8, Trung tâm Đào tạo khu vực của SEAMEO tại Việt Nam (SEAMEO RETRAC) phối hợp với Đại học Curtin (Australia) tổ chức Hội thảo quốc tế về Nghiên cứu và giảng dạy tiếng Anh lần thứ 17 tại TPHCM.

Hệ quả của tư tưởng này là sự lo âu, tự ti đè nặng lên hàng triệu người học và người dạy tiếng Anh đến từ các nước Nam Bán cầu (Global South) — trong đó có Việt Nam — cũng như các cộng đồng dân tộc thiểu số. Họ luôn sống trong sợ hãi: sợ mắc lỗi, sợ phát âm “không chuẩn”, sợ viết không giống người bản xứ. Sự thuần khiết ngôn ngữ (linguistic purity) và tư tưởng đơn ngữ (monolingualism) chính là nguồn “dinh dưỡng” toxic nuôi dưỡng con quái vật này ngày một lớn mạnh.
Tuy nhiên, trong khoảng 15 năm trở lại đây, một làn sóng phản kháng mạnh mẽ đã xuất hiện trong cộng đồng nghiên cứu ngôn ngữ: Bước chuyển dịch hướng tới Công lý Ngôn ngữ (Linguistic Justice Turn). Các nhà khoa học bắt đầu đặt ra những câu hỏi mang tính phản biện sâu sắc: “Thế nào thực sự là người bản ngữ?” hay “Liệu khái niệm người bản ngữ có còn phù hợp trong thế giới đa dạng ngày nay?”

Thực tế cho thấy, năng lực ngôn ngữ của con người gắn liền với bối cảnh sống, cơ hội tiếp cận và vốn kinh nghiệm cá nhân chứ không cố định do yếu tố nơi sinh. Một người sinh ra ở Mông Cổ nhưng sống, làm việc và nghiên cứu bằng tiếng Anh tại Úc suốt 20 năm có thể gặp khó khăn khi viết báo cáo khoa học bằng chính tiếng mẹ đẻ. Vậy họ là người bản ngữ của tiếng Mông Cổ hay tiếng Anh? Ranh giới phân chia “bản ngữ” và “không bản ngữ” rõ ràng đã trở nên mờ nhạt và khiên cưỡng.

Để thực hành công lý ngôn ngữ, phương pháp Translanguaging (Thực hành đa ngôn ngữ linh hoạt) đã ra đời và trở thành một trong những khái niệm mang tính cách mạng nhất.
Nhiều người thường nhầm lẫn Translanguaging với Code-switching (Chuyển đổi mã ngôn ngữ). Với Code-switching, người nói chọn lọc và luân chuyển giữa các mã ngôn ngữ tách biệt (như tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Nhật…) và vẫn chịu sự đếm xém, đánh giá dựa trên tiêu chuẩn đơn ngữ của từng tiếng.
Ngược lại, Translanguaging coi ngôn ngữ giống như một dòng sông hội tụ nhiều lưu vực (như polylanguaging, metrolingualism…). Translanguaging không coi ngôn ngữ là các hệ thống đóng kín isolated, mà là một kho tài nguyên tổng thể để con người tạo ra ý nghĩa. Khi thực hành Translanguaging, người nói không chỉ hòa trộn vốn từ của nhiều ngôn ngữ, mà còn kết hợp linh hoạt cả ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ, biểu cảm, tông giọng, các phương tiện đa thức (slide, hình ảnh) và toàn bộ vốn sống, bản dạng văn hóa của mình.
Translanguaging không nhìn người học như một bộ óc “thiếu hụt” vì chưa chuẩn bản ngữ, mà nhìn họ như một con người trọn vẹn — người mang theo cả một gia tài văn hóa, tri thức và bản dạng phong phú vào lớp học.
Sức mạnh cải tiến của Translanguaging được thể hiện rõ qua các dự án giáo dục cộng đồng. Tại Úc, trước thời kỳ thực dân, từng có tới gần 780 ngôn ngữ bản địa. Nhằm cứu lấy các ngôn ngữ đang có nguy cơ mai một mà vẫn đảm bảo thế hệ trẻ thổ dân thành công với tiếng Anh Úc chuẩn, các nhà giáo dục đã ứng dụng Translanguaging. Thay vì cấm đoán hay tách biệt, họ cho phép học sinh lồng ghép bài hát, truyện kể truyền miệng bản địa vào quá trình tiếp thu tiếng Anh.
Translanguaging mang lại cái nhìn nhân văn và bình đẳng hơn trong giáo dục ngôn ngữ. Đã đến lúc chúng ta gạt bỏ sự tự ti về “chuẩn bản ngữ” để đón nhận ngôn ngữ như một công cụ giao tiếp đa dạng, tự do và giàu bản sắc.
Tuyết Ngân

