Nhựa hiện diện trong đời sống qua những sản phẩm quen thuộc như chai nước, bao bì thực phẩm, đường ống cấp nước, linh kiện điện tử, thiết bị y tế hay màng phủ nông nghiệp. Phía sau những vật dụng tưởng chừng đơn giản ấy là một ngành công nghiệp vật liệu có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều lĩnh vực sản xuất và dịch vụ.

Nhờ đặc tính nhẹ, bền, dễ tạo hình, chống ăn mòn và có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật, nhựa được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, giao thông, điện – điện tử, nông nghiệp, y tế và hàng tiêu dùng. Trong xây dựng, vật liệu này được sử dụng cho hệ thống cấp thoát nước, cách nhiệt, chống thấm, cửa và nhiều cấu kiện kỹ thuật. Trong nông nghiệp, nhựa góp mặt ở hệ thống tưới tiết kiệm, nhà kính, màng phủ và bao bì bảo quản nông sản.
Ở lĩnh vực y tế, nhựa chuyên dụng được dùng để sản xuất thiết bị, dụng cụ xét nghiệm và bao bì dược phẩm. Trong giao thông, các chi tiết nhựa giúp giảm trọng lượng phương tiện, qua đó hỗ trợ cải thiện hiệu quả vận hành.
Một trong những ứng dụng gần gũi nhất là bao bì. Không chỉ bảo vệ hàng hóa, bao bì phù hợp còn giúp duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển, lưu kho, hạn chế thất thoát và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Trong điều kiện thiên tai, các vật dụng như chai nước, can, thùng chứa và bao bì chống thấm còn góp phần bảo vệ nước uống, lương thực, thuốc men trước những tác động của thời tiết.
Những giá trị này cho thấy vai trò của nhựa không chỉ nằm ở sự tiện dụng mà còn gắn với khả năng đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của xã hội.
Ngành nhựa Việt Nam hiện có hơn 6.000 doanh nghiệp, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động. Quy mô toàn ngành đạt khoảng 34,3 tỷ USD năm 2025, tăng so với mức 31,4 tỷ USD năm 2024. Sản phẩm nhựa Việt Nam đã hiện diện tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước đạt 10 tỷ USD.
Đằng sau quy mô sản xuất và xuất khẩu là hệ sinh thái gồm nhiều lĩnh vực hỗ trợ, từ nguyên liệu, phụ gia, khuôn mẫu, cơ khí chính xác đến máy móc, tự động hóa, logistics, thương mại và tái chế. Vì vậy, sự phát triển của ngành nhựa có tác động lan tỏa đến năng lực sản xuất, khả năng đổi mới công nghệ và sức cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, tăng trưởng về quy mô cũng đặt ra yêu cầu mới. Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng quan tâm đến tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào năng lực sản xuất và giá thành. Thiết kế sản phẩm, hiệu quả sử dụng nguyên liệu, khả năng tái chế và quản lý chất thải đang trở thành những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường.
Bên cạnh những lợi ích thiết thực, việc sử dụng rộng rãi nhựa cũng đặt ra thách thức về thu gom, phân loại, tái chế và xử lý sau sử dụng. Độ bền vốn là ưu điểm của vật liệu có thể trở thành áp lực đối với môi trường nếu sản phẩm bị thải bỏ không đúng cách.
Do đó, vấn đề không chỉ nằm ở lượng nhựa được đưa vào sử dụng mà còn ở cách quản lý vật liệu sau khi hoàn thành chức năng. Khi được phân loại, thu gom và xử lý phù hợp, một phần nhựa đã qua sử dụng có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho chu trình sản xuất mới, giảm nhu cầu sử dụng tài nguyên nguyên sinh và hạn chế lượng chất thải thất thoát ra môi trường.

Ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam, cho rằng ngành nhựa cần hướng đến nâng cao giá trị vật liệu trong toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, sử dụng tài nguyên, sản xuất đến thu gom, tái sử dụng và tái chế. Khi chất thải nhựa được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên có giá trị, việc đưa vật liệu trở lại sản xuất không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường mà còn tạo thêm giá trị kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Theo ông Thắng, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cũng cần hướng tới mục tiêu thúc đẩy quá trình này. Đây là một trong những cơ sở để tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với sản phẩm sau khi đưa ra thị trường, đồng thời khuyến khích hình thành hệ thống thu gom và tái chế hiệu quả hơn.
Trong xu hướng phát triển bền vững, thay thế nhựa bằng một vật liệu khác không phải lúc nào cũng là giải pháp tối ưu. Mỗi loại vật liệu đều tiêu thụ tài nguyên, năng lượng trong quá trình sản xuất và tạo ra những tác động môi trường nhất định. Vì vậy, việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá toàn bộ vòng đời, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến thu gom và xử lý cuối cùng.
Trên thế giới, yêu cầu quản lý nhựa theo vòng đời ngày càng được chú trọng. Tiến trình xây dựng hiệp ước toàn cầu về ô nhiễm nhựa đặt vấn đề quản lý xuyên suốt vòng đời vật liệu. Tại châu Âu, Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) đưa ra các yêu cầu theo lộ trình liên quan đến giảm bao bì, thiết kế, tái sử dụng, khả năng tái chế và hàm lượng vật liệu tái chế.
Những xu hướng này cho thấy chuyển đổi xanh đã trở thành yêu cầu thực tế đối với doanh nghiệp nhựa Việt Nam, đặc biệt khi tham gia các chuỗi cung ứng quốc tế.
Trong thời gian tới, bên cạnh mở rộng sản xuất, ngành nhựa cần chú trọng cải tiến thiết kế, tiết kiệm nguyên liệu, tăng sử dụng vật liệu tái chế và phát triển hạ tầng thu gom – tái chế. Khi giá trị vật liệu được duy trì lâu hơn trong nền kinh tế, ngành nhựa có thể vừa phát huy vai trò đối với sản xuất và đời sống, vừa góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam.
Ngọc Thương


